TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сужа́ться

thể chưa hoàn thành
sužátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сужа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сужа́ться nghĩa là hẹp lại, eo lại.

Nghĩa của сужа́ться

Nghĩa lấy theo mục суживаться.

Động từ

  1. Hẹp lại, eo lại, co hẹp; (nghĩa bóng) [bị] rút hẹp, thu hẹp, hạn chế, rút bớt, giảm bớt.

Cặp thể của сужа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сужа́ться

NgôiHiện tại
ясужа́юсь
тысужа́ешься
он / она́ / оно́сужа́ется
мысужа́емся
высужа́етесь
они́сужа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сужаться.

Quá khứ

Giống đực (он)сужа́лся
Giống cái (она́)сужа́лась
Giống trung (оно́)сужа́лось
Số nhiều (они́)сужа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сужа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сужа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сужаться nghĩa là gì?

сужаться (động từ) nghĩa là hẹp lại, eo lại.

сужаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сужа́ться (phiên âm Latinh sužátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.