су́зиться
Dấu sắc trên су́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́зиться nghĩa là hẹp lại, eo lại.
Nghĩa của су́зиться
Thể hoàn thành của су́живаться.
Động từ
- Hẹp lại, eo lại, co hẹp; (nghĩa bóng) [bị] rút hẹp, thu hẹp, hạn chế, rút bớt, giảm bớt.
Cặp thể của су́зиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ су́зиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | су́жусь |
| ты | су́зишься |
| он / она́ / оно́ | су́зится |
| мы | су́зимся |
| вы | су́зитесь |
| они́ | су́зятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | су́зился |
| Giống cái (она́) | су́зилась |
| Giống trung (оно́) | су́зилось |
| Số nhiều (они́) | су́зились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | су́зься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | су́зьтесь |
Họ từ của су́зиться
Câu hỏi thường gặp
сузиться nghĩa là gì?
сузиться (động từ) nghĩa là hẹp lại, eo lại.
сузиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́зиться (phiên âm Latinh súzitʹsja, IPA [ˈsuzʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.