TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

султа́н

giống đựcđộng vật
sultán[sʊɫˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên султа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

султа́н nghĩa là vua.

Nghĩa của султа́н

Danh từ

  1. Vua.

Biến cách của султа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?султа́нсулта́ны
Sinh cách кого? чего?султа́насулта́нов
Tặng cách кому? чему?султа́нусулта́нам
Đối cách кого? что?султа́насулта́нов
Công cụ cách кем? чем?султа́номсулта́нами
Giới cách о ком? о чём?султа́несулта́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với султа́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

султан nghĩa là gì?

султан (danh từ) nghĩa là vua.

султан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là султа́н (phiên âm Latinh sultán, IPA [sʊɫˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.