TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сумасбро́дка

giống cáiđộng vật
sumasbródka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сумасбро́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сумасбро́дка nghĩa là người ngông cuồng, người gàn dở.

Nghĩa của сумасбро́дка

Nghĩa lấy theo mục сумасброд.

Danh từ

  1. Người ngông cuồng, người gàn dở, người dở hơi, dân gàn bát sách.

Biến cách của сумасбро́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сумасбро́дкасумасбро́дки
Sinh cách кого? чего?сумасбро́дкисумасбро́док
Tặng cách кому? чему?сумасбро́дкесумасбро́дкам
Đối cách кого? что?сумасбро́дкусумасбро́док
Công cụ cách кем? чем?сумасбро́дкойсумасбро́дками
Giới cách о ком? о чём?сумасбро́дкесумасбро́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сумасбродка nghĩa là gì?

сумасбродка (danh từ) nghĩa là người ngông cuồng, người gàn dở.

сумасбродка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сумасбро́дка (phiên âm Latinh sumasbródka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.