сумя́тица
Dấu sắc trên сумя́тица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сумя́тица nghĩa là chạy tứ tung, chạy nhốn nháo.
Nghĩa của сумя́тица
Danh từ
- [Sự, cảnh, tình trạng] chạy tứ tung, chạy nhốn nháo, chạy cuống cà kê, chạy ngược chạy xuôi.
Biến cách của сумя́тица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сумя́тица | сумя́тицы |
| Sinh cách кого? чего? | сумя́тицы | сумя́тиц |
| Tặng cách кому? чему? | сумя́тице | сумя́тицам |
| Đối cách кого? что? | сумя́тицу | сумя́тицы |
| Công cụ cách кем? чем? | сумя́тицей | сумя́тицами |
| Giới cách о ком? о чём? | сумя́тице | сумя́тицах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сумя́тица
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сумятица nghĩa là gì?
сумятица (danh từ) nghĩa là chạy tứ tung, chạy nhốn nháo.
сумятица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сумя́тица (phiên âm Latinh sumjática, IPA [sʊˈmʲætʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.