TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сумато́ха

giống cáibất động vật
sumatóxa[sʊmɐˈtoxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сумато́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сумато́ха nghĩa là chạy tứ tung, chạy nhốn nháo.

Nghĩa của сумато́ха

Danh từ

  1. [Sự, cảnh, tình trạng] chạy tứ tung, chạy nhốn nháo, chạy cuống cà kê.

Biến cách của сумато́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сумато́хасумато́хи
Sinh cách кого? чего?сумато́хисумато́х
Tặng cách кому? чему?сумато́хесумато́хам
Đối cách кого? что?сумато́хусумато́хи
Công cụ cách кем? чем?сумато́хойсумато́хами
Giới cách о ком? о чём?сумато́хесумато́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сумато́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

суматоха nghĩa là gì?

суматоха (danh từ) nghĩa là chạy tứ tung, chạy nhốn nháo.

суматоха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сумато́ха (phiên âm Latinh sumatóxa, IPA [sʊmɐˈtoxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.