TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Суо́ми

Suómi[sʊˈomʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Суо́ми chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Суо́ми nghĩa là phần lan.

Nghĩa của Суо́ми

Danh từ riêng

  1. Phần lan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Суо́ми

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Суоми nghĩa là gì?

Суоми (danh từ riêng) nghĩa là phần lan.

Суоми đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Суо́ми (phiên âm Latinh Suómi, IPA [sʊˈomʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.