TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Финля́ндия

giống cái
Finljándija[fʲɪnˈlʲænʲdʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Финля́ндия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Финля́ндия nghĩa là phần lan.

Nghĩa của Финля́ндия

Danh từ riêng

  1. Phần lan.

Biến cách của Финля́ндия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Финля́ндия
Sinh cách кого? чего?Финля́ндии
Tặng cách кому? чему?Финля́ндии
Đối cách кого? что?Финля́ндию
Công cụ cách кем? чем?Финля́ндией
Giới cách о ком? о чём?Финля́ндии

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Финля́ндия

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Финля́ндия

  • Мой дядя был в Финляндии. Bác tôi đã từng đến Phần Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6402251
  • Она премьер-министр Финляндии. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2806781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Финляндия nghĩa là gì?

Финляндия (danh từ riêng) nghĩa là phần lan.

Финляндия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Финля́ндия (phiên âm Latinh Finljándija, IPA [fʲɪnˈlʲænʲdʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.