TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

супермоде́ль

giống cáiđộng vật
supermodɛ́lʹ[ˌsupʲɪrmɐˈdɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên супермоде́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

супермоде́ль nghĩa là siêu mẫu.

Nghĩa của супермоде́ль

Danh từ

  1. Siêu mẫu.

Biến cách của супермоде́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?супермоде́льсупермоде́ли
Sinh cách кого? чего?супермоде́лисупермоде́лей
Tặng cách кому? чему?супермоде́лисупермоде́лям
Đối cách кого? что?супермоде́льсупермоде́лей
Công cụ cách кем? чем?супермоде́льюсупермоде́лями
Giới cách о ком? о чём?супермоде́лисупермоде́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với супермоде́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

супермодель nghĩa là gì?

супермодель (danh từ) nghĩa là siêu mẫu.

супермодель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là супермоде́ль (phiên âm Latinh supermodɛ́lʹ, IPA [ˌsupʲɪrmɐˈdɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.