TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топ-моде́ль

giống cáiđộng vật
top-modɛ́lʹ[ˌtop mɐˈdɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топ-моде́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топ-моде́ль nghĩa là siêu mẫu.

Nghĩa của топ-моде́ль

Danh từ

  1. Siêu mẫu.

Biến cách của топ-моде́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?топ-моде́льтоп-моде́ли
Sinh cách кого? чего?топ-моде́литоп-моде́лей
Tặng cách кому? чему?топ-моде́литоп-моде́лям
Đối cách кого? что?топ-моде́льтоп-моде́лей
Công cụ cách кем? чем?топ-моде́льютоп-моде́лями
Giới cách о ком? о чём?топ-моде́литоп-моде́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với топ-моде́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

топ-модель nghĩa là gì?

топ-модель (danh từ) nghĩa là siêu mẫu.

топ-модель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топ-моде́ль (phiên âm Latinh top-modɛ́lʹ, IPA [ˌtop mɐˈdɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.