TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суха́рь

giống đựcđộng vật
suxárʹ[sʊˈxarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суха́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суха́рь nghĩa là bích cốt, bít cốt.

Nghĩa của суха́рь

Danh từ

  1. Bích cốt, bít cốt, bánh mì sấy; (сладкий) bánh bích-quy.

Biến cách của суха́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суха́рьсухари́
Sinh cách кого? чего?сухаря́сухаре́й
Tặng cách кому? чему?сухарю́сухаря́м
Đối cách кого? что?сухаря́сухаре́й
Công cụ cách кем? чем?сухарёмсухаря́ми
Giới cách о ком? о чём?сухаре́сухаря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của суха́рь

Câu hỏi thường gặp

сухарь nghĩa là gì?

сухарь (danh từ) nghĩa là bích cốt, bít cốt.

сухарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суха́рь (phiên âm Latinh suxárʹ, IPA [sʊˈxarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.