TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сформирова́ться

thể hoàn thành
sformirovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сформирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сформирова́ться nghĩa là thành hình, hình thành, trưởng thành, lớn lên.

Nghĩa của сформирова́ться

Thể hoàn thành của формирова́ться.

Động từ

  1. Thành hình, hình thành.
  2. Trưởng thành, lớn lên; (nghĩa bóng) khôn lớn.
  3. [được] tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức; (quân sự) [được] phiên chế, tổ chức.

Cặp thể của сформирова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

сформироваться nghĩa là gì?

сформироваться (động từ) nghĩa là thành hình, hình thành, trưởng thành, lớn lên.

сформироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сформирова́ться (phiên âm Latinh sformirovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.