TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схвати́ться

thể hoàn thành
sxvatítʹsja[sxvɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схвати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схвати́ться nghĩa là níu lấy, vớ lấy, đánh nhau, quần nhau.

Nghĩa của схвати́ться

Thể hoàn thành của схва́тываться.

Động từ

  1. Níu lấy, vớ lấy, chộp lấy, nắm lấy, túm lấy.
  2. Đánh nhau, quần nhau, chiến đấu.
  3. Ẩu đả nhau, đả nhau, choảng nhau.
  4. Cãi nhau, cãi vã nhau, tranh cãi nhau.

Cặp thể của схвати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ схвати́ться

NgôiTương lai
ясхвачу́сь
тысхва́тишься
он / она́ / оно́схва́тится
мысхва́тимся
высхва́титесь
они́схва́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)схвати́лся
Giống cái (она́)схвати́лась
Giống trung (оно́)схвати́лось
Số nhiều (они́)схвати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)схвати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)схвати́тесь

Câu hỏi thường gặp

схватиться nghĩa là gì?

схватиться (động từ) nghĩa là níu lấy, vớ lấy, đánh nhau, quần nhau.

схватиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схвати́ться (phiên âm Latinh sxvatítʹsja, IPA [sxvɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.