схвати́ться
Dấu sắc trên схвати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схвати́ться nghĩa là níu lấy, vớ lấy, đánh nhau, quần nhau.
Nghĩa của схвати́ться
Thể hoàn thành của схва́тываться.
Động từ
- Níu lấy, vớ lấy, chộp lấy, nắm lấy, túm lấy.
- Đánh nhau, quần nhau, chiến đấu.
- Ẩu đả nhau, đả nhau, choảng nhau.
- Cãi nhau, cãi vã nhau, tranh cãi nhau.
Cặp thể của схвати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ схвати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | схвачу́сь |
| ты | схва́тишься |
| он / она́ / оно́ | схва́тится |
| мы | схва́тимся |
| вы | схва́титесь |
| они́ | схва́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | схвати́лся |
| Giống cái (она́) | схвати́лась |
| Giống trung (оно́) | схвати́лось |
| Số nhiều (они́) | схвати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | схвати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | схвати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
схватиться nghĩa là gì?
схватиться (động từ) nghĩa là níu lấy, vớ lấy, đánh nhau, quần nhau.
схватиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схвати́ться (phiên âm Latinh sxvatítʹsja, IPA [sxvɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.