TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвата́ться

thể chưa hoàn thành
xvatátʹsja[xvɐˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвата́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвата́ться nghĩa là vớ lấy, chụp lấy.

Nghĩa của хвата́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ руками Vớ lấy, chụp lấy, nắm lấy, níu lấy, bám lấy, túm lấy, chộp lấy, níu lấy.
    • тк. несов. перен.(приниматься) bắt tay, làm, mó tay, vồ lấy
    • он хвата́тьсяа́ется за любо́е де́лоanh ấy bắt tay vào bắt cứ việc gì, bất kỳ việc gì nó cũng vồ lấy cả
    • хвата́ться то за одно́, то за друго́еnay bắt tay vào việc này, mai bắt tay và việc khác

Cặp thể của хвата́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хвата́ться

NgôiHiện tại
яхвата́юсь
тыхвата́ешься
он / она́ / оно́хвата́ется
мыхвата́емся
выхвата́етесь
они́хвата́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хвататься.

Quá khứ

Giống đực (он)хвата́лся
Giống cái (она́)хвата́лась
Giống trung (оно́)хвата́лось
Số nhiều (они́)хвата́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хвата́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хвата́йтесь

Câu hỏi thường gặp

хвататься nghĩa là gì?

хвататься (động từ) nghĩa là vớ lấy, chụp lấy.

хвататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвата́ться (phiên âm Latinh xvatátʹsja, IPA [xvɐˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.