хвата́ться
Dấu sắc trên хвата́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хвата́ться nghĩa là vớ lấy, chụp lấy.
Nghĩa của хвата́ться
Động từ
- khẩu ngữ руками Vớ lấy, chụp lấy, nắm lấy, níu lấy, bám lấy, túm lấy, chộp lấy, níu lấy.
- тк. несов. перен.(приниматься) bắt tay, làm, mó tay, vồ lấy
- он хвата́тьсяа́ется за любо́е де́лоanh ấy bắt tay vào bắt cứ việc gì, bất kỳ việc gì nó cũng vồ lấy cả
- хвата́ться то за одно́, то за друго́еnay bắt tay vào việc này, mai bắt tay và việc khác
Cặp thể của хвата́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хвата́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хвата́юсь |
| ты | хвата́ешься |
| он / она́ / оно́ | хвата́ется |
| мы | хвата́емся |
| вы | хвата́етесь |
| они́ | хвата́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хвататься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хвата́лся |
| Giống cái (она́) | хвата́лась |
| Giống trung (оно́) | хвата́лось |
| Số nhiều (они́) | хвата́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хвата́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хвата́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
хвататься nghĩa là gì?
хвататься (động từ) nghĩa là vớ lấy, chụp lấy.
хвататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хвата́ться (phiên âm Latinh xvatátʹsja, IPA [xvɐˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.