схе́ма
Dấu sắc trên схе́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схе́ма nghĩa là sơ đồ, lược đồ, hệ thống, cơ cấu.
Nghĩa của схе́ма
Danh từ
- чертёж Sơ đồ, lược đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ án.
- план построения Hệ thống, cơ cấu.
- схе́ма радиоприёмникаsơ đồ (lược đồ) máy thu thanh
- схе́ма организа́цииhệ thống (cơ cấu) tổ chức
- общее описание Dàn bài, sơ thảo.
- схе́ма пье́сыdàn bài vở kịch
- трафаретная формула Công thức.
- мы́слить схе́ммиsuy nghĩ theo những công thức sẵn có, tư duy một cách công thức (khuôn sáo)
Biến cách của схе́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | схе́ма | схе́мы |
| Sinh cách кого? чего? | схе́мы | схе́м |
| Tặng cách кому? чему? | схе́ме | схе́мам |
| Đối cách кого? что? | схе́му | схе́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | схе́мой | схе́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | схе́ме | схе́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của схе́ма
Câu hỏi thường gặp
схема nghĩa là gì?
схема (danh từ) nghĩa là sơ đồ, lược đồ, hệ thống, cơ cấu.
схема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схе́ма (phiên âm Latinh sxéma, IPA [ˈsxʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.