TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схе́ма

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sxéma[ˈsxʲemə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схе́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схе́ма nghĩa là sơ đồ, lược đồ, hệ thống, cơ cấu.

Nghĩa của схе́ма

Danh từ

  1. чертёж Sơ đồ, lược đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ án.
  2. план построения Hệ thống, cơ cấu.
    • схе́ма радиоприёмникаsơ đồ (lược đồ) máy thu thanh
    • схе́ма организа́цииhệ thống (cơ cấu) tổ chức
  3. общее описание Dàn bài, sơ thảo.
    • схе́ма пье́сыdàn bài vở kịch
  4. трафаретная формула Công thức.
    • мы́слить схе́ммиsuy nghĩ theo những công thức sẵn có, tư duy một cách công thức (khuôn sáo)

Biến cách của схе́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?схе́масхе́мы
Sinh cách кого? чего?схе́мысхе́м
Tặng cách кому? чему?схе́месхе́мам
Đối cách кого? что?схе́мусхе́мы
Công cụ cách кем? чем?схе́мойсхе́мами
Giới cách о ком? о чём?схе́месхе́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của схе́ма

Câu hỏi thường gặp

схема nghĩa là gì?

схема (danh từ) nghĩa là sơ đồ, lược đồ, hệ thống, cơ cấu.

схема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схе́ма (phiên âm Latinh sxéma, IPA [ˈsxʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.