TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схо́жий

sxóžij[ˈsxoʐɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схо́жий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схо́жий nghĩa là giống, giống nhau.

Nghĩa của схо́жий

Tính từ

  1. Giống, giống nhau, giống như.

Biến cách của схо́жий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсхо́жийсхо́жеесхо́жаясхо́жие
Sinh cáchсхо́жегосхо́жегосхо́жейсхо́жих
Tặng cáchсхо́жемусхо́жемусхо́жейсхо́жим
Đối cáchсхо́жий / схо́жегосхо́жеесхо́жуюсхо́жие / схо́жих
Công cụ cáchсхо́жимсхо́жимсхо́жейсхо́жими
Giới cáchсхо́жемсхо́жемсхо́жейсхо́жих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với схо́жий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

схожий nghĩa là gì?

схожий (tính từ) nghĩa là giống, giống nhau.

схожий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схо́жий (phiên âm Latinh sxóžij, IPA [ˈsxoʐɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.