сцепи́ть
Dấu sắc trên сцепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сцепи́ть nghĩa là móc nối, mắc nối.
Nghĩa của сцепи́ть
Thể hoàn thành của сцепля́ть.
Động từ
- Móc nối, mắc nối, móc, mắc.
- khẩu ngữ Chập, chắp, tréo.
- Nghiến chặt.
Cặp thể của сцепи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сцепи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сцеплю́ |
| ты | сце́пишь |
| он / она́ / оно́ | сце́пит |
| мы | сце́пим |
| вы | сце́пите |
| они́ | сце́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сцепи́л |
| Giống cái (она́) | сцепи́ла |
| Giống trung (оно́) | сцепи́ло |
| Số nhiều (они́) | сцепи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сцепи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сцепи́те |
Câu hỏi thường gặp
сцепить nghĩa là gì?
сцепить (động từ) nghĩa là móc nối, mắc nối.
сцепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сцепи́ть (phiên âm Latinh scepítʹ, IPA [st͡sɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.