сцепля́ть
Dấu sắc trên сцепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сцепля́ть nghĩa là móc nối, mắc nối.
Nghĩa của сцепля́ть
Động từ
- Móc nối, mắc nối, móc, mắc.
- khẩu ngữ пальцы, руки Chập, chắp, tréo.
- зубы, челюсти Nghiến chặt.
Cặp thể của сцепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сцепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сцепля́ю |
| ты | сцепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | сцепля́ет |
| мы | сцепля́ем |
| вы | сцепля́ете |
| они́ | сцепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сцеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сцепля́л |
| Giống cái (она́) | сцепля́ла |
| Giống trung (оно́) | сцепля́ло |
| Số nhiều (они́) | сцепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сцепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сцепля́йте |
Câu hỏi thường gặp
сцеплять nghĩa là gì?
сцеплять (động từ) nghĩa là móc nối, mắc nối.
сцеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сцепля́ть (phiên âm Latinh scepljátʹ, IPA [st͡sɨˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.