TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сцепля́ть

thể chưa hoàn thành
scepljátʹ[st͡sɨˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сцепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сцепля́ть nghĩa là móc nối, mắc nối.

Nghĩa của сцепля́ть

Động từ

  1. Móc nối, mắc nối, móc, mắc.
  2. khẩu ngữ пальцы, руки Chập, chắp, tréo.
  3. зубы, челюсти Nghiến chặt.

Cặp thể của сцепля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сцепля́ть

NgôiHiện tại
ясцепля́ю
тысцепля́ешь
он / она́ / оно́сцепля́ет
мысцепля́ем
высцепля́ете
они́сцепля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сцеплять.

Quá khứ

Giống đực (он)сцепля́л
Giống cái (она́)сцепля́ла
Giống trung (оно́)сцепля́ло
Số nhiều (они́)сцепля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сцепля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сцепля́йте

Câu hỏi thường gặp

сцеплять nghĩa là gì?

сцеплять (động từ) nghĩa là móc nối, mắc nối.

сцеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сцепля́ть (phiên âm Latinh scepljátʹ, IPA [st͡sɨˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.