счи́стить
Dấu sắc trên счи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
счи́стить nghĩa là cạo, cào.
Nghĩa của счи́стить
Thể hoàn thành của счища́ть.
Động từ
- Cạo, cào, nạo, bóc, nạo vét; (щёткой) chải, đánh.
Cặp thể của счи́стить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ счи́стить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | счи́щу |
| ты | счи́стишь |
| он / она́ / оно́ | счи́стит |
| мы | счи́стим |
| вы | счи́стите |
| они́ | счи́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | счи́стил |
| Giống cái (она́) | счи́стила |
| Giống trung (оно́) | счи́стило |
| Số nhiều (они́) | счи́стили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | счи́сти//счи́сть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | счи́стите//счи́стьте |
Câu hỏi thường gặp
счистить nghĩa là gì?
счистить (động từ) nghĩa là cạo, cào.
счистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là счи́стить (phiên âm Latinh sčístitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.