TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

счища́ть

thể chưa hoàn thành
sčiščátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên счища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

счища́ть nghĩa là cạo, cào.

Nghĩa của счища́ть

Động từ

  1. Cạo, cào, nạo, bóc, nạo vét; (щёткой) chải, đánh.
    • счища́ть лёд с тротуа́ровcạo (cào, nạo) băng trên các vỉa hè
    • счи́стить кожуру́ с апельси́наbóc vỏ cam

Cặp thể của счища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ счища́ть

NgôiHiện tại
ясчища́ю
тысчища́ешь
он / она́ / оно́счища́ет
мысчища́ем
высчища́ете
они́счища́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + счищать.

Quá khứ

Giống đực (он)счища́л
Giống cái (она́)счища́ла
Giống trung (оно́)счища́ло
Số nhiều (они́)счища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)счища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)счища́йте

Câu hỏi thường gặp

счищать nghĩa là gì?

счищать (động từ) nghĩa là cạo, cào.

счищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là счища́ть (phiên âm Latinh sčiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.