счища́ть
Dấu sắc trên счища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
счища́ть nghĩa là cạo, cào.
Nghĩa của счища́ть
Động từ
- Cạo, cào, nạo, bóc, nạo vét; (щёткой) chải, đánh.
- счища́ть лёд с тротуа́ровcạo (cào, nạo) băng trên các vỉa hè
- счи́стить кожуру́ с апельси́наbóc vỏ cam
Cặp thể của счища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ счища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | счища́ю |
| ты | счища́ешь |
| он / она́ / оно́ | счища́ет |
| мы | счища́ем |
| вы | счища́ете |
| они́ | счища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + счищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | счища́л |
| Giống cái (она́) | счища́ла |
| Giống trung (оно́) | счища́ло |
| Số nhiều (они́) | счища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | счища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | счища́йте |
Câu hỏi thường gặp
счищать nghĩa là gì?
счищать (động từ) nghĩa là cạo, cào.
счищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là счища́ть (phiên âm Latinh sčiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.