TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

счи́тывать

thể chưa hoàn thành
sčítyvatʹ[ˈɕːitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên счи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

счи́тывать nghĩa là dò lại, đọc và so sánh.

Nghĩa của счи́тывать

Động từ

  1. Dò lại, đọc và so sánh.

Cặp thể của счи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ счи́тывать

NgôiHiện tại
ясчи́тываю
тысчи́тываешь
он / она́ / оно́счи́тывает
мысчи́тываем
высчи́тываете
они́счи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + считывать.

Quá khứ

Giống đực (он)счи́тывал
Giống cái (она́)счи́тывала
Giống trung (оно́)счи́тывало
Số nhiều (они́)счи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)счи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)счи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

считывать nghĩa là gì?

считывать (động từ) nghĩa là dò lại, đọc và so sánh.

считывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là счи́тывать (phiên âm Latinh sčítyvatʹ, IPA [ˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.