счи́тывать
Dấu sắc trên счи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
счи́тывать nghĩa là dò lại, đọc và so sánh.
Nghĩa của счи́тывать
Động từ
- Dò lại, đọc và so sánh.
Cặp thể của счи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ счи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | счи́тываю |
| ты | счи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | счи́тывает |
| мы | счи́тываем |
| вы | счи́тываете |
| они́ | счи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + считывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | счи́тывал |
| Giống cái (она́) | счи́тывала |
| Giống trung (оно́) | счи́тывало |
| Số nhiều (они́) | счи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | счи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | счи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
считывать nghĩa là gì?
считывать (động từ) nghĩa là dò lại, đọc và so sánh.
считывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là счи́тывать (phiên âm Latinh sčítyvatʹ, IPA [ˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.