TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сшить

thể hoàn thành
sšitʹ[ʂːɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

сшить nghĩa là khâu, may, ghép, nối.

Nghĩa của сшить

Thể hoàn thành của сшива́ть.

Động từ

  1. Khâu, may, khâu... lại, may... lại.
  2. Ghép, nối, đóng.

Cặp thể của сшить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сшить

NgôiTương lai
ясошью́
тысошьёшь
он / она́ / оно́сошьёт
мысошьём
высошьёте
они́сошью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сши́л
Giống cái (она́)сши́ла
Giống trung (оно́)сши́ло
Số nhiều (они́)сши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сше́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сше́йте

Câu hỏi thường gặp

сшить nghĩa là gì?

сшить (động từ) nghĩa là khâu, may, ghép, nối.

сшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сшить (phiên âm Latinh sšitʹ, IPA [ʂːɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.