съеда́ть
Dấu sắc trên съеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
съеда́ть nghĩa là ăn, xơi.
Nghĩa của съеда́ть
Động từ
- Ăn, xơi; (всё без остатка) ăn hết, xơi hết; (nghĩa bóng) (полностью уничтожать) ngốn hết, tiêu hết, nuốt hết; (не давать существовать) trù, trị, chèn ép, làm tình làm tội, giày vò, đày đọa, ngược đãi, hành.
Cặp thể của съеда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ съеда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | съеда́ю |
| ты | съеда́ешь |
| он / она́ / оно́ | съеда́ет |
| мы | съеда́ем |
| вы | съеда́ете |
| они́ | съеда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + съедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | съеда́л |
| Giống cái (она́) | съеда́ла |
| Giống trung (оно́) | съеда́ло |
| Số nhiều (они́) | съеда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | съеда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | съеда́йте |
Câu hỏi thường gặp
съедать nghĩa là gì?
съедать (động từ) nghĩa là ăn, xơi.
съедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là съеда́ть (phiên âm Latinh sʺjedátʹ, IPA [sjɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.