TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

съехи́дничать

thể hoàn thành
sʺjexídničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên съехи́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

съехи́дничать nghĩa là nói xỏ xiên.

Nghĩa của съехи́дничать

Nghĩa lấy theo mục ехидничать.

Động từ

  1. Nói xỏ xiên (châm chọc, cay độc, ngoa ngoắt, ngoa ngoét).

Câu hỏi thường gặp

съехидничать nghĩa là gì?

съехидничать (động từ) nghĩa là nói xỏ xiên.

съехидничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là съехи́дничать (phiên âm Latinh sʺjexídničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.