съёжиться
съёжиться nghĩa là nhăn lại, dăn lại, co ro, thu lu.
Nghĩa của съёжиться
Động từ
- сжаться, сморщиться Nhăn lại, dăn lại, dăn dúm, quắt lại.
- скорчиться Co ro, thu lu, co lại, co dúm lại, co rúm lại.
- стать скрюченным, сморщенным Nhăn nheo, dăn deo.
Cặp thể của съёжиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ съёжиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | съёжусь |
| ты | съёжишься |
| он / она́ / оно́ | съёжится |
| мы | съёжимся |
| вы | съёжитесь |
| они́ | съёжатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | съёжился |
| Giống cái (она́) | съёжилась |
| Giống trung (оно́) | съёжилось |
| Số nhiều (они́) | съёжились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | съёжься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | съёжьтесь |
Họ từ của съёжиться
Câu hỏi thường gặp
съёжиться nghĩa là gì?
съёжиться (động từ) nghĩa là nhăn lại, dăn lại, co ro, thu lu.
съёжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là съёжиться (phiên âm Latinh sʺjóžitʹsja, IPA [ˈsjɵʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.