съе́хать
Dấu sắc trên съе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
съе́хать nghĩa là đi xuống, chạy xuống, rẽ, rẽ sang.
Nghĩa của съе́хать
Thể hoàn thành của съезжа́ть.
Động từ
- Đi xuống, chạy xuống, xuống; (скользя) trượt xuống.
- Rẽ, rẽ sang, rẽ vào, rẽ xuống.
- khẩu ngữ Trượt, trật, lệch, tụt, trượt xuống, trật xuống, lệch xuống, tụt xuống.
Cặp thể của съе́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ съе́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | съе́ду |
| ты | съе́дешь |
| он / она́ / оно́ | съе́дет |
| мы | съе́дем |
| вы | съе́дете |
| они́ | съе́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | съе́хал |
| Giống cái (она́) | съе́хала |
| Giống trung (оно́) | съе́хало |
| Số nhiều (они́) | съе́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | съезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | съезжа́йте |
Họ từ của съе́хать
Câu ví dụ với съе́хать
- С тех пор, как умерла Джанет, её муж совсем съехал с катушек. Từ khi Janet chết, chồng của cô ấy thực sự trở nên chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
съехать nghĩa là gì?
съехать (động từ) nghĩa là đi xuống, chạy xuống, rẽ, rẽ sang.
съехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là съе́хать (phiên âm Latinh sʺjéxatʹ, IPA [ˈsjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.