TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

съязви́ть

thể hoàn thành
sʺjazvítʹ[sjɪzˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên съязви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

съязви́ть nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.

Nghĩa của съязви́ть

Thể hoàn thành của язви́ть.

Động từ

  1. Nói xỏ xiên, châm chọc, châm chích; đốt ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của съязви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ съязви́ть

NgôiTương lai
ясъязвлю́
тысъязви́шь
он / она́ / оно́съязви́т
мысъязви́м
высъязви́те
они́съязвя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)съязви́л
Giống cái (она́)съязви́ла
Giống trung (оно́)съязви́ло
Số nhiều (они́)съязви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)съязви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)съязви́те

Câu hỏi thường gặp

съязвить nghĩa là gì?

съязвить (động từ) nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.

съязвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là съязви́ть (phiên âm Latinh sʺjazvítʹ, IPA [sjɪzˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.