съязви́ть
Dấu sắc trên съязви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
съязви́ть nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.
Nghĩa của съязви́ть
Thể hoàn thành của язви́ть.
Động từ
- Nói xỏ xiên, châm chọc, châm chích; đốt ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của съязви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ съязви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | съязвлю́ |
| ты | съязви́шь |
| он / она́ / оно́ | съязви́т |
| мы | съязви́м |
| вы | съязви́те |
| они́ | съязвя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | съязви́л |
| Giống cái (она́) | съязви́ла |
| Giống trung (оно́) | съязви́ло |
| Số nhiều (они́) | съязви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | съязви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | съязви́те |
Câu hỏi thường gặp
съязвить nghĩa là gì?
съязвить (động từ) nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.
съязвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là съязви́ть (phiên âm Latinh sʺjazvítʹ, IPA [sjɪzˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.