TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

язви́ть

thể chưa hoàn thành
jazvítʹ[(j)ɪzˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên язви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

язви́ть nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.

Nghĩa của язви́ть

Động từ

  1. Nói xỏ xiên, châm chọc, châm chích; đốt ((khẩu ngữ)).
    • язви́ть на чей-л. счётnói xỏ xiên (châm chọc, châm chích) ai

Cặp thể của язви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ язви́ть

NgôiHiện tại
яязвлю́
тыязви́шь
он / она́ / оно́язви́т
мыязви́м
выязви́те
они́язвя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + язвить.

Quá khứ

Giống đực (он)язви́л
Giống cái (она́)язви́ла
Giống trung (оно́)язви́ло
Số nhiều (они́)язви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)язви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)язви́те

Họ từ của язви́ть

Câu hỏi thường gặp

язвить nghĩa là gì?

язвить (động từ) nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.

язвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là язви́ть (phiên âm Latinh jazvítʹ, IPA [(j)ɪzˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.