язви́ть
Dấu sắc trên язви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
язви́ть nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.
Nghĩa của язви́ть
Động từ
- Nói xỏ xiên, châm chọc, châm chích; đốt ((khẩu ngữ)).
- язви́ть на чей-л. счётnói xỏ xiên (châm chọc, châm chích) ai
Cặp thể của язви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ язви́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | язвлю́ |
| ты | язви́шь |
| он / она́ / оно́ | язви́т |
| мы | язви́м |
| вы | язви́те |
| они́ | язвя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + язвить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | язви́л |
| Giống cái (она́) | язви́ла |
| Giống trung (оно́) | язви́ло |
| Số nhiều (они́) | язви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | язви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | язви́те |
Họ từ của язви́ть
Câu hỏi thường gặp
язвить nghĩa là gì?
язвить (động từ) nghĩa là nói xỏ xiên, châm chọc.
язвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là язви́ть (phiên âm Latinh jazvítʹ, IPA [(j)ɪzˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.