TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сы́воротка

giống cáibất động vật
sývorotka[ˈsɨvərətkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сы́воротка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сы́воротка nghĩa là nước sữa, nước sữa trong.

Nghĩa của сы́воротка

Danh từ

  1. молочная Nước sữa, nước sữa trong (khi sữa đã vón cục).
    • биол., мед.huyết thanh

Biến cách của сы́воротка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сы́вороткасы́воротки
Sinh cách кого? чего?сы́вороткисы́вороток
Tặng cách кому? чему?сы́вороткесы́вороткам
Đối cách кого? что?сы́вороткусы́воротки
Công cụ cách кем? чем?сы́вороткойсы́воротками
Giới cách о ком? о чём?сы́вороткесы́воротках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сы́воротка

Câu hỏi thường gặp

сыворотка nghĩa là gì?

сыворотка (danh từ) nghĩa là nước sữa, nước sữa trong.

сыворотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сы́воротка (phiên âm Latinh sývorotka, IPA [ˈsɨvərətkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.