TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сы́рник

giống đựcbất động vật
sýrnik[ˈsɨrnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сы́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сы́рник nghĩa là bánh rán phó-mát tươi.

Nghĩa của сы́рник

Danh từ

  1. Bánh rán phó-mát tươi.

Biến cách của сы́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сы́рниксы́рники
Sinh cách кого? чего?сы́рникасы́рников
Tặng cách кому? чему?сы́рникусы́рникам
Đối cách кого? что?сы́рниксы́рники
Công cụ cách кем? чем?сы́рникомсы́рниками
Giới cách о ком? о чём?сы́рникесы́рниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сы́рник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сырник nghĩa là gì?

сырник (danh từ) nghĩa là bánh rán phó-mát tươi.

сырник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сы́рник (phiên âm Latinh sýrnik, IPA [ˈsɨrnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.