TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

творо́жник

giống đựcbất động vật
tvoróžnik[tvɐˈroʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên творо́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

творо́жник nghĩa là Bánh rán bằng phó-mát tươi.

Nghĩa của творо́жник

Danh từ

  1. Bánh rán bằng phó-mát tươi.

Biến cách của творо́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?творо́жниктворо́жники
Sinh cách кого? чего?творо́жникатворо́жников
Tặng cách кому? чему?творо́жникутворо́жникам
Đối cách кого? что?творо́жниктворо́жники
Công cụ cách кем? чем?творо́жникомтворо́жниками
Giới cách о ком? о чём?творо́жникетворо́жниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với творо́жник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

творожник nghĩa là gì?

творожник (danh từ) nghĩa là Bánh rán bằng phó-mát tươi.

творожник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là творо́жник (phiên âm Latinh tvoróžnik, IPA [tvɐˈroʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.