TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сэппу́ку

giống trungbất động vật
sɛppúku[sɨˈpukʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сэппу́ку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сэппу́ку nghĩa là thiết phúc.

Nghĩa của сэппу́ку

Danh từ

  1. Thiết phúc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сэппу́ку

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сэппуку nghĩa là gì?

сэппуку (danh từ) nghĩa là thiết phúc.

сэппуку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сэппу́ку (phiên âm Latinh sɛppúku, IPA [sɨˈpukʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.