TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хараки́ри

giống trungbất động vật
xarakíri[xərɐˈkʲirʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хараки́ри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хараки́ри nghĩa là Sự mổ bụng tự sát, harakiri.

Nghĩa của хараки́ри

Danh từ

  1. Sự mổ bụng tự sát, harakiri.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хараки́ри

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

харакири nghĩa là gì?

харакири (danh từ) nghĩa là Sự mổ bụng tự sát, harakiri.

харакири đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хараки́ри (phiên âm Latinh xarakíri, IPA [xərɐˈkʲirʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.