TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́бельщица

giống cáiđộng vật
tábelʹščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́бельщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́бельщица nghĩa là người chấm công.

Nghĩa của та́бельщица

Nghĩa lấy theo mục табельщик.

Danh từ

  1. Người chấm công.

Biến cách của та́бельщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́бельщицата́бельщицы
Sinh cách кого? чего?та́бельщицыта́бельщиц
Tặng cách кому? чему?та́бельщицета́бельщицам
Đối cách кого? что?та́бельщицута́бельщиц
Công cụ cách кем? чем?та́бельщицейта́бельщицами
Giới cách о ком? о чём?та́бельщицета́бельщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

табельщица nghĩa là gì?

табельщица (danh từ) nghĩa là người chấm công.

табельщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́бельщица (phiên âm Latinh tábelʹščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.