TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таксомото́р

giống đựcbất động vật
taksomotór[təksəmɐˈtor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таксомото́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таксомото́р nghĩa là tắc-xi.

Nghĩa của таксомото́р

Nghĩa lấy theo mục такси.

Danh từ

  1. [Xe, chiếc] tắc-xi, tắc-xi.

Biến cách của таксомото́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?таксомото́ртаксомото́ры
Sinh cách кого? чего?таксомото́ратаксомото́ров
Tặng cách кому? чему?таксомото́рутаксомото́рам
Đối cách кого? что?таксомото́ртаксомото́ры
Công cụ cách кем? чем?таксомото́ромтаксомото́рами
Giới cách о ком? о чём?таксомото́ретаксомото́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với таксомото́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

таксомотор nghĩa là gì?

таксомотор (danh từ) nghĩa là tắc-xi.

таксомотор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таксомото́р (phiên âm Latinh taksomotór, IPA [təksəmɐˈtor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.