тараба́рщина
Dấu sắc trên тараба́рщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тараба́рщина nghĩa là điều nói khó hiểu, nói rối rắm.
Nghĩa của тараба́рщина
Danh từ
- Điều nói khó hiểu, nói rối rắm, nói xằng bậy.
Biến cách của тараба́рщина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тараба́рщина | тараба́рщины |
| Sinh cách кого? чего? | тараба́рщины | тараба́рщин |
| Tặng cách кому? чему? | тараба́рщине | тараба́рщинам |
| Đối cách кого? что? | тараба́рщину | тараба́рщины |
| Công cụ cách кем? чем? | тараба́рщиной | тараба́рщинами |
| Giới cách о ком? о чём? | тараба́рщине | тараба́рщинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тараба́рщина
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
тарабарщина nghĩa là gì?
тарабарщина (danh từ) nghĩa là điều nói khó hiểu, nói rối rắm.
тарабарщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тараба́рщина (phiên âm Latinh tarabárščina, IPA [tərɐˈbarɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.