TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тараба́рщина

giống cáibất động vật
tarabárščina[tərɐˈbarɕːɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тараба́рщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тараба́рщина nghĩa là điều nói khó hiểu, nói rối rắm.

Nghĩa của тараба́рщина

Danh từ

  1. Điều nói khó hiểu, nói rối rắm, nói xằng bậy.

Biến cách của тараба́рщина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тараба́рщинатараба́рщины
Sinh cách кого? чего?тараба́рщинытараба́рщин
Tặng cách кому? чему?тараба́рщинетараба́рщинам
Đối cách кого? что?тараба́рщинутараба́рщины
Công cụ cách кем? чем?тараба́рщинойтараба́рщинами
Giới cách о ком? о чём?тараба́рщинетараба́рщинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тараба́рщина

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тарабарщина nghĩa là gì?

тарабарщина (danh từ) nghĩa là điều nói khó hiểu, nói rối rắm.

тарабарщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тараба́рщина (phiên âm Latinh tarabárščina, IPA [tərɐˈbarɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.