тарато́рить
Dấu sắc trên тарато́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тарато́рить nghĩa là nói liến thoắng, nói lia lịa.
Nghĩa của тарато́рить
Động từ
- Nói liến thoắng, nói lia lịa, nói lau láu, nói lém lém.
Chia động từ тарато́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тарато́рю |
| ты | тарато́ришь |
| он / она́ / оно́ | тарато́рит |
| мы | тарато́рим |
| вы | тарато́рите |
| они́ | тарато́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тараторить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тарато́рил |
| Giống cái (она́) | тарато́рила |
| Giống trung (оно́) | тарато́рило |
| Số nhiều (они́) | тарато́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тарато́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тарато́рьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тарато́рить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
тараторить nghĩa là gì?
тараторить (động từ) nghĩa là nói liến thoắng, nói lia lịa.
тараторить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тарато́рить (phiên âm Latinh taratóritʹ, IPA [tərɐˈtorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.