TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́яние

giống trungbất động vật
tájanije[ˈta(j)ɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́яние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́яние nghĩa là sự tan thành nước, tan ra.

Nghĩa của та́яние

Danh từ

  1. Sự tan thành nước, tan ra, tan.
    • тая́ние сне́гаtuyết tan, [sự] tan ra của tuyết

Biến cách của та́яние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́яниета́яния
Sinh cách кого? чего?та́янията́яний
Tặng cách кому? чему?та́яниюта́яниям
Đối cách кого? что?та́яниета́яния
Công cụ cách кем? чем?та́яниемта́яниями
Giới cách о ком? о чём?та́яниита́яниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của та́яние

Câu hỏi thường gặp

таяние nghĩa là gì?

таяние (danh từ) nghĩa là sự tan thành nước, tan ra.

таяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́яние (phiên âm Latinh tájanije, IPA [ˈta(j)ɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.