TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тащи́ться

thể chưa hoàn thành
taščítʹsja[tɐˈɕːit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тащи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тащи́ться nghĩa là kéo lê, lê bước, lê đi.

Nghĩa của тащи́ться

Động từ

  1. волочиться Kéo lê.
  2. медленно Lê bước, lê đi, lần bước.
  3. khẩu ngữ куда-л. без охоты Đi.

Chia động từ тащи́ться

NgôiHiện tại
ятащу́сь
тыта́щишься
он / она́ / оно́та́щится
мыта́щимся
выта́щитесь
они́та́щатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тащиться.

Quá khứ

Giống đực (он)тащи́лся
Giống cái (она́)тащи́лась
Giống trung (оно́)тащи́лось
Số nhiều (они́)тащи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тащи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тащи́тесь

Họ từ của тащи́ться

Câu hỏi thường gặp

тащиться nghĩa là gì?

тащиться (động từ) nghĩa là kéo lê, lê bước, lê đi.

тащиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тащи́ться (phiên âm Latinh taščítʹsja, IPA [tɐˈɕːit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.