тащи́ться
Dấu sắc trên тащи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тащи́ться nghĩa là kéo lê, lê bước, lê đi.
Nghĩa của тащи́ться
Động từ
- волочиться Kéo lê.
- медленно Lê bước, lê đi, lần bước.
- khẩu ngữ куда-л. без охоты Đi.
Chia động từ тащи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тащу́сь |
| ты | та́щишься |
| он / она́ / оно́ | та́щится |
| мы | та́щимся |
| вы | та́щитесь |
| они́ | та́щатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тащиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тащи́лся |
| Giống cái (она́) | тащи́лась |
| Giống trung (оно́) | тащи́лось |
| Số nhiều (они́) | тащи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тащи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тащи́тесь |
Họ từ của тащи́ться
Câu hỏi thường gặp
тащиться nghĩa là gì?
тащиться (động từ) nghĩa là kéo lê, lê bước, lê đi.
тащиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тащи́ться (phiên âm Latinh taščítʹsja, IPA [tɐˈɕːit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.