раста́ять
Dấu sắc trên раста́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раста́ять nghĩa là tan ra.
Nghĩa của раста́ять
Động từ
- Tan ra.
- перен.tan đi, tan biến, biến mất
- перен.(смягчиться) động lòng, xúc động, cảm động, mềm lòng, mủi lòng
Cặp thể của раста́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раста́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раста́ю |
| ты | раста́ешь |
| он / она́ / оно́ | раста́ет |
| мы | раста́ем |
| вы | раста́ете |
| они́ | раста́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раста́ял |
| Giống cái (она́) | раста́яла |
| Giống trung (оно́) | раста́яло |
| Số nhiều (они́) | раста́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раста́йте |
Họ từ của раста́ять
Câu ví dụ với раста́ять
- Снег растаял в один день. Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3055260
- Снег растаял за один день. Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5297127
- Снег растаял. Tuyết đã tan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1520948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
растаять nghĩa là gì?
растаять (động từ) nghĩa là tan ra.
растаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раста́ять (phiên âm Latinh rastájatʹ, IPA [rɐˈsta(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.