TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тверде́ть

thể chưa hoàn thành
tverdétʹ[tvʲɪrˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тверде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тверде́ть nghĩa là cứng lại, rắn lại.

Nghĩa của тверде́ть

Động từ

  1. Cứng lại, rắn lại, trở nên cứng, trở nên rắn.

Cặp thể của тверде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тверде́ть

NgôiHiện tại
ятверде́ю
тытверде́ешь
он / она́ / оно́тверде́ет
мытверде́ем
вытверде́ете
они́тверде́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + твердеть.

Quá khứ

Giống đực (он)тверде́л
Giống cái (она́)тверде́ла
Giống trung (оно́)тверде́ло
Số nhiều (они́)тверде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тверде́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тверде́йте

Câu hỏi thường gặp

твердеть nghĩa là gì?

твердеть (động từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.

твердеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тверде́ть (phiên âm Latinh tverdétʹ, IPA [tvʲɪrˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.