тверде́ть
Dấu sắc trên тверде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тверде́ть nghĩa là cứng lại, rắn lại.
Nghĩa của тверде́ть
Động từ
- Cứng lại, rắn lại, trở nên cứng, trở nên rắn.
Cặp thể của тверде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тверде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тверде́ю |
| ты | тверде́ешь |
| он / она́ / оно́ | тверде́ет |
| мы | тверде́ем |
| вы | тверде́ете |
| они́ | тверде́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + твердеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тверде́л |
| Giống cái (она́) | тверде́ла |
| Giống trung (оно́) | тверде́ло |
| Số nhiều (они́) | тверде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тверде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тверде́йте |
Câu hỏi thường gặp
твердеть nghĩa là gì?
твердеть (động từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.
твердеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тверде́ть (phiên âm Latinh tverdétʹ, IPA [tvʲɪrˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.