TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

творе́ние

giống trungbất động vật
tvorénije[tvɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên творе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

творе́ние nghĩa là tác phẩm, sáng tác.

Nghĩa của творе́ние

Danh từ

  1. Tác phẩm, sáng tác [phẩm], vật sáng tạo, công trình sáng tác.

Biến cách của творе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?творе́ниетворе́ния
Sinh cách кого? чего?творе́ниятворе́ний
Tặng cách кому? чему?творе́ниютворе́ниям
Đối cách кого? что?творе́ниетворе́ния
Công cụ cách кем? чем?творе́ниемтворе́ниями
Giới cách о ком? о чём?творе́ниитворе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của творе́ние

Câu hỏi thường gặp

творение nghĩa là gì?

творение (danh từ) nghĩa là tác phẩm, sáng tác.

творение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là творе́ние (phiên âm Latinh tvorénije, IPA [tvɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.