TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

твори́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tvorítʹsja[tvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên твори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

твори́ться nghĩa là xảy ra.

Nghĩa của твори́ться

Động từ

  1. Xảy ra.
    • что здесь твори́тся?cái gì xảy ra thế này?, chuyện gì xảy ra ở đây?, sao lạ thế?
    • с ни ста́ло твори́ться что́-то нела́дноеcó những điều không ổn đã xảy ra với nó

Chia động từ твори́ться

NgôiHiện tại
я—
ты—
он / она́ / оно́твори́тся
мы—
вы—
они́—

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + твориться.

Quá khứ

Giống trung (оно́)твори́лось

Họ từ của твори́ться

Câu hỏi thường gặp

твориться nghĩa là gì?

твориться (động từ) nghĩa là xảy ra.

твориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là твори́ться (phiên âm Latinh tvorítʹsja, IPA [tvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.