твори́ться
tvorítʹsja[tvɐˈrʲit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên твори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
твори́ться nghĩa là xảy ra.
Nghĩa của твори́ться
Động từ
- Xảy ra.
- что здесь твори́тся?cái gì xảy ra thế này?, chuyện gì xảy ra ở đây?, sao lạ thế?
- с ни ста́ло твори́ться что́-то нела́дноеcó những điều không ổn đã xảy ra với nó
Chia động từ твори́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | твори́тся |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | — |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + твориться.
Quá khứ
| Giống trung (оно́) | твори́лось |
Họ từ của твори́ться
Câu hỏi thường gặp
твориться nghĩa là gì?
твориться (động từ) nghĩa là xảy ra.
твориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là твори́ться (phiên âm Latinh tvorítʹsja, IPA [tvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.