тво́рчески
tvórčeski[ˈtvort͡ɕɪskʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тво́рчески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тво́рчески nghĩa là một cách sáng tạo.
Nghĩa của тво́рчески
Phó từ
- Một cách sáng tạo.
- тво́рчески испо́льзовать что́-л.sử dụng cái gì một cách sáng tạo, sử dụng [một cách] sáng tạo cái gì
Họ từ của тво́рчески
Câu hỏi thường gặp
творчески nghĩa là gì?
творчески (phó từ) nghĩa là một cách sáng tạo.
творчески đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тво́рчески (phiên âm Latinh tvórčeski, IPA [ˈtvort͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.