TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

театралка

giống cái
teatralka giọng máy của trình duyệt

театралка nghĩa là người yêu sân khấu, người thích xem hát.

Nghĩa của театралка

Nghĩa lấy theo mục театрал.

Danh từ

  1. Người yêu sân khấu, người thích xem hát.

Câu hỏi thường gặp

театралка nghĩa là gì?

театралка (danh từ) nghĩa là người yêu sân khấu, người thích xem hát.

театралка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là театралка (phiên âm Latinh teatralka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.