TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тексти́ль

giống đựcbất động vật
tekstílʹ[tʲɪkˈsʲtʲilʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тексти́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тексти́ль nghĩa là đồ dệt, hàng dệt.

Nghĩa của тексти́ль

Danh từ

  1. Đồ dệt, hàng dệt.

Biến cách của тексти́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тексти́льтексти́ли
Sinh cách кого? чего?тексти́лятексти́лей
Tặng cách кому? чему?тексти́лютексти́лям
Đối cách кого? что?тексти́льтексти́ли
Công cụ cách кем? чем?тексти́лемтексти́лями
Giới cách о ком? о чём?тексти́летексти́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тексти́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

текстиль nghĩa là gì?

текстиль (danh từ) nghĩa là đồ dệt, hàng dệt.

текстиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тексти́ль (phiên âm Latinh tekstílʹ, IPA [tʲɪkˈsʲtʲilʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.