TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеграфи́стка

giống cáiđộng vật
telegrafístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеграфи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеграфи́стка nghĩa là điện báo viên, điện tín viên.

Nghĩa của телеграфи́стка

Nghĩa lấy theo mục телеграфист.

Danh từ

  1. Điện báo viên, điện tín viên, nhân viên điện báo.

Biến cách của телеграфи́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телеграфи́сткателеграфи́стки
Sinh cách кого? чего?телеграфи́сткителеграфи́сток
Tặng cách кому? чему?телеграфи́сткетелеграфи́сткам
Đối cách кого? что?телеграфи́сткутелеграфи́сток
Công cụ cách кем? чем?телеграфи́сткойтелеграфи́стками
Giới cách о ком? о чём?телеграфи́сткетелеграфи́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

телеграфистка nghĩa là gì?

телеграфистка (danh từ) nghĩa là điện báo viên, điện tín viên.

телеграфистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеграфи́стка (phiên âm Latinh telegrafístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.