TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телогре́йка

giống cáibất động vật
telogréjka[tʲɪɫɐˈɡrʲejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телогре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телогре́йка nghĩa là cái áo bông.

Nghĩa của телогре́йка

Danh từ

  1. Cái áo bông.

Biến cách của телогре́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телогре́йкателогре́йки
Sinh cách кого? чего?телогре́йкителогре́ек
Tặng cách кому? чему?телогре́йкетелогре́йкам
Đối cách кого? что?телогре́йкутелогре́йки
Công cụ cách кем? чем?телогре́йкойтелогре́йками
Giới cách о ком? о чём?телогре́йкетелогре́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với телогре́йка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

телогрейка nghĩa là gì?

телогрейка (danh từ) nghĩa là cái áo bông.

телогрейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телогре́йка (phiên âm Latinh telogréjka, IPA [tʲɪɫɐˈɡrʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.