TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́тник

giống đựcđộng vật
vátnik[ˈvatʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́тник nghĩa là cái áo bông.

Nghĩa của ва́тник

Danh từ

  1. Cái áo bông.

Biến cách của ва́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́тниква́тники
Sinh cách кого? чего?ва́тникава́тников
Tặng cách кому? чему?ва́тникува́тникам
Đối cách кого? что?ва́тникава́тников
Công cụ cách кем? чем?ва́тникомва́тниками
Giới cách о ком? о чём?ва́тникева́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ва́тник

Đồng nghĩa

Họ từ của ва́тник

Câu hỏi thường gặp

ватник nghĩa là gì?

ватник (danh từ) nghĩa là cái áo bông.

ватник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́тник (phiên âm Latinh vátnik, IPA [ˈvatʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.