ва́тник
giống đựcđộng vật
vátnik[ˈvatʲnʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ва́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́тник nghĩa là cái áo bông.
Nghĩa của ва́тник
Danh từ
- Cái áo bông.
Biến cách của ва́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́тник | ва́тники |
| Sinh cách кого? чего? | ва́тника | ва́тников |
| Tặng cách кому? чему? | ва́тнику | ва́тникам |
| Đối cách кого? что? | ва́тника | ва́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́тником | ва́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́тнике | ва́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ва́тник
Đồng nghĩa
Họ từ của ва́тник
Câu hỏi thường gặp
ватник nghĩa là gì?
ватник (danh từ) nghĩa là cái áo bông.
ватник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́тник (phiên âm Latinh vátnik, IPA [ˈvatʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.