TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́мя

giống trungbất động vật
témja[ˈtʲemʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́мя nghĩa là thóp, đỉnh.

Nghĩa của те́мя

Danh từ

  1. Thóp, đỉnh; (ногорождённого) ác.

Biến cách của те́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́мятемена́⟐
Sinh cách кого? чего?те́мени—
Tặng cách кому? чему?те́менитемена́м⟐
Đối cách кого? что?те́мятемена́⟐
Công cụ cách кем? чем?те́менемтемена́ми⟐
Giới cách о ком? о чём?те́менитемена́х⟐

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với те́мя

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

темя nghĩa là gì?

темя (danh từ) nghĩa là thóp, đỉnh.

темя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́мя (phiên âm Latinh témja, IPA [ˈtʲemʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.